Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
offer support
US
/ˈɔ
f
ɚ
s
ə
ˈ
p
oɹ
t
/
Nghĩa chính
1
Đưa ra sự hỗ trợ
Ví dụ
The
company
offered
support
to
the
victims
.
Công ty đã đưa ra sự hỗ trợ cho các nạn nhân.
Xuất hiện ở từ khác
offer
kết hợp
đưa ra sự hỗ trợ
AI
1
Đưa ra sự hỗ trợ
1
Đưa ra sự hỗ trợ
1
Đưa ra sự hỗ trợ