Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
offer service
US
/ˈɔ
f
ɚ ˈ
s
ɝ
v
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Đưa ra dịch vụ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
offer services
Cung cấp dịch vụ
Ví dụ
The
hotel
offered
service
to
its
guests
.
Khách sạn đã đưa ra dịch vụ cho khách.
Xuất hiện ở từ khác
offer
kết hợp
cung cấp dịch vụ
AI
1
Đưa ra dịch vụ
1
Đưa ra dịch vụ
1
Đưa ra dịch vụ