Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
offer payment
US
/ˈɔ
f
ɚ ˈ
p
eɪ
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Ngỏ ý thanh toán
Ví dụ
He
offered
payment
for
the
damage
.
Anh ấy đã ngỏ ý bù đắp cho thiệt hại.
Xuất hiện ở từ khác
offer
kết hợp
ngỏ ý thanh toán
AI
1
Ngỏ ý thanh toán
1
Ngỏ ý thanh toán
1
Ngỏ ý thanh toán