Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
offer a bid
US
/ˈɔ
f
ɚ
ə
ˈ
b
ɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Ra giá đấu
Ví dụ
She
offered
a
bid
higher
than
the
asking
price
.
Cô ấy đã ra giá đấu cao hơn giá đề xuất.
Xuất hiện ở từ khác
offer
kết hợp
ra giá đấu
AI
1
Ra giá đấu
1
Ra giá đấu
1
Ra giá đấu