Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
offdiagonal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đó không phải là phần tử trên đường chéo của ma trận vuông
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That is not an element on the diagonal of a square matrix.
Nguồn gốc
(etymology)
off-
+
diagonal
AI
1
Đó không phải là phần tử trên đường chéo của ma trận vuông
1
Đó không phải là phần tử trên đường chéo của ma trận vuông
1
Đó không phải là phần tử trên đường chéo của ma trận vuông