Dịch

off-gas

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Khí sinh ra do tác dụng phụ của phản ứng hóa học, đôi khi nguy hiểmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Gas produced as a side effect of a chemical reaction, sometimes hazardous.
  2. Thải ra khí, đặc biệt là khí độc hạiđộng từTo emit gases, especially noxious ones.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. off-gasNguyên thể (infinitive)
  2. off-gasses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. off-gasesSố nhiều (plural)
  4. off-gassedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. off-gassingPhân từ I (present participle)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • solvent-based , .

AI