Nghĩa chính
- Vi phạm quy tắc hoặc trang trí; ngoài giới hạncụm giới từViolating rules or decorum; out of bounds.
- Đã chia tay với đảng hoặc nhóm của mình, thường là tạm thờicụm giới từHaving broken with one's party or group, usually temporarily.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go off the reservationđộng từ | động từ | Lại một khu bảo tồn của người Ấn Độ mà khu đó bị hạn chế |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , ' " " . Graham's , .