Dịch

of one's choosing

cụm giới từ (prepositional phrase)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với of one's choicecụm giới từSynonym of of one's choice.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , 13, .

AI