Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
of its kind
cụm từ
(phrase)
US
/
ə
v
ɪ
t
s
ˈ
k
aɪ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Cùng loại
cụm từ
Of the same type.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
一套
yī tào
Cùng loại, một giuộc
一路
yī lù
Cùng loại, cùng một giuộc
Ví dụ
It
will
be
the
biggest
of
its
kind
.
I
promise
this
discussion
will
be
the
last
of
its
kind
.
His
research
ranks
among
the
best
of
its
kind
.
Xem thêm 4 ví dụ
AI
1
Cùng loại
1
Cùng loại
1
Cùng loại