Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
of hers
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/
ə
v
ˈ
h
ɜː
z
/
US
/
ə
v
ˈ
h
ɝ
z
/
Nghĩa chính
1
Thuộc về cô ấy
cụm giới từ
Belonging to her.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
friend of hers
Bạn của cô ấy
Ví dụ
I'm
a
friend
of
hers
.
He
isn't
a
friend
of
hers
.
He
was
a
friend
of
hers
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Thuộc về cô ấy
1
Thuộc về cô ấy
1
Thuộc về cô ấy