Nghĩa chính
- Đủ tuổi để được coi là người lớn (theo pháp luật hoặc trong xã hội nói chung)cụm giới từOld enough to be considered an adult (in law, or by society generally).
- Tồn tại trong một thời gian nhất định; được sử dụng để đề cập đến tuổi của một ngườicụm giới từHaving existed for a certain period of time; used in referring to a person's age.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| come of ageđộng từ | động từ | Đến tuổi trưởng thành, thành niên |
| coming of agedanh từ | danh từ | Tuổi trưởng thành |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- : .
- .
- ?