Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
of a truth
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/
ə
v
ə
ˈ
t
ɹ
uː
θ
/
US
/
ə
v
ə
ˈ
t
ɹ
u
θ
/
Nghĩa chính
1
Sự thật; thực sự
cụm giới từ
in truth; truthfully
Ví dụ
Of
a
truth
,
the
only
way
to
heaven
leadeth
through
the
narrow
entrance
of
this
cave
,
—
and
I
alone
have
found
it
!
AI
1
Sự thật
1
Sự thật
1
Sự thật