Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
of a surety
cụm giới từ
(prepositional phrase)
US
/
ə
v
ə
ˈ
ʃ
ʊə
ɹ
ə
t
i
/
Nghĩa chính
1
Chắc chắn rồi
cụm giới từ
For certain.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
没错
méi cuò
Chắc chắn rồi
Tiếng Tây Ban Nha
anda que no
Chắc chắn rồi, chuẩn luôn
no lo sabes bien
Chuẩn luôn, chắc chắn rồi, bạn không biết đâu
y tanto
Chắc chắn rồi, chuẩn luôn, đúng thế
Ví dụ
Of
a
surety
,
little
Harry
,
we
must
speedily
resume
our
studies
.
There
be
wild
hogs
,
of
a
surety
,
and
monstrous
wild
cats
that
climb
like
monkeys
,
and
see
in
the
dark
,
and
will
pounce
on
a
man
and
carry
him
off
afore
he
can
twink
an
eyelid
.
AI
1
Chắc chắn rồi
1
Chắc chắn rồi
1
Chắc chắn rồi