Dịch

of a certainty

trạng từ (adverb)
UK/əv ə ˈsɜːtn̩ti/US/əv ə ˈsɝtn̩ti/

Nghĩa chính

  1. Không còn nghi ngờ gì nữa; chắc chắntrạng từkhông so sánh (not comparable)Without a doubt; certainly.

AI