Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
of a certainty
trạng từ
(adverb)
UK
/
ə
v
ə
ˈ
s
ɜː
t
n
̩
t
i
/
US
/
ə
v
ə
ˈ
s
ɝ
t
n
̩
t
i
/
Nghĩa chính
1
Không còn nghi ngờ gì nữa; chắc chắn
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Without a doubt; certainly.
AI
1
Không còn nghi ngờ gì nữa
1
Không còn nghi ngờ gì nữa
1
Không còn nghi ngờ gì nữa