Dịch

of a blood

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/əv ə ˈblʌd/US/əv ə ˈblʌd/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với of a piececụm giới từSynonym of of a piece.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " ".
  • two-year , 40- .

AI