Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oenomania
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh nghiện rượu nho
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Morbid desire for wine; dipsomania; alcoholism.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
oenomania
oenomania
c
Người bị ảnh hưởng bởi oenomania, chứng thèm rượu một cách bệnh hoạn; một người nghiện rượu
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
oeno
+
mania
AI
1
Bệnh nghiện rượu nho
1
Bệnh nghiện rượu nho
1
Bệnh nghiện rượu nho