Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
odontoblastic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tế bào tạo răng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to odontoblasts.
Nguồn gốc
(etymology)
odontoblast
+
-ic
AI
1
Tế bào tạo răng
1
Tế bào tạo răng
1
Tế bào tạo răng