Dịch

octoroon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó có một phần tám tổ tiên là người da đendanh từSomeone having one-eighth black ancestry.
  2. Ai đó có 1/64 tổ tiên là người da đen: con của một gia đình ngũ quý và một người đàn ông da trắngdanh từSomeone having 1/64th black ancestry: the child of a quintoon and a white man.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. octoroonDạng gốc (base form)
  2. octoroonsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaoctorón

Ví dụ

  • , . , .
  • : : : :
  • ; : .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI