Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
octonarian
tính từ
(adjective)
UK
/ˌ
ɒ
k
.
t
ə
ˈ
n
ɛ
ə
.ɹ
i
.
ə
n
/
US
/ˌ
ɑ
k
.
t
ə
ˈ
n
ɛ.ɹ
i
.
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Có tám âm tiết (câu thơ)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Composed of eight metrical feet
AI
1
Có tám âm tiết (câu thơ)
1
Có tám âm tiết (câu thơ)
1
Có tám âm tiết (câu thơ)