Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
octolateral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có tám bên
tính từ
không so sánh
(not comparable)
eight-sided
Nguồn gốc
(etymology)
octo-
+
lateral
AI
1
Có tám bên
1
Có tám bên
1
Có tám bên