Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
octandrous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có tám nhị (hoa)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having eight stamens.
Nguồn gốc
(etymology)
oct
+
androus
AI
1
Có tám nhị (hoa)
1
Có tám nhị (hoa)
1
Có tám nhị (hoa)