Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
octameter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Câu thơ tám bộ
danh từ
A line of verse containing eight metrical feet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
octameter
Dạng gốc
(base form)
octameter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
octa-
+
meter
AI
1
Câu thơ tám bộ
1
Câu thơ tám bộ
1
Câu thơ tám bộ