octahedron
danh từ (noun)
UKnguồn
Nghĩa chính
- Bát diệndanh từa polyhedron with eight faces; the regular octahedron has regular triangles as faces and is one of the Platonic solids.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- octahedronDạng gốc (base form)
- octahedronsSố nhiều (plural)
- octahedra (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| triakis octahedrondanh từ | danh từ | Hình khối Catalan có 24 mặt tam giác cân, 36 cạnh và 14 đỉnh, là hình đôi của khối lập phương cụt |
| truncated octahedrondanh từ | danh từ | Khối zonohedron có 14 mặt (tám hình lục giác đều và sáu hình vuông) và 36 cạnh và là khối Archimedean |
| stellated octahedron | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc octahedron- hyperoctahedronĐồng nghĩa với 16-celldanh từ
- hexakisoctahedronKhối ba chiều với 48 mặt được sắp xếp xung quanh 9 mặt phẳng phản xạ và 13 trục quaydanh từ
- hexoctahedronKhối có 48 mặt tam giác bằng nhaudanh từ
- trisoctahedronKhối rắn của hệ đẳng cự được giới hạn bởi 24 mặt bằng nhau, ba mặt tương ứng với mỗi mặt của hình bát diệndanh từ
Từ liên quan (related word)