Nghĩa chính
- Con đường trên sàn mà người chơi phải đứng phía sau để phóng tên vào mục tiêudanh từA line behind which a player's front foot must be placed when throwing a dart.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ocheDạng gốc (base form)
- ochesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Lewis's , , , , half-closed. , , , — .
Họ từ (word family)
cùng gốc ocheNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạioche“notch”
- từ tiếng Pháp cổocher