Dịch

oche

danh từ (noun)
UK/ˈɒki/US/ˈɑki/nguồn

Nghĩa chính

  1. Con đường trên sàn mà người chơi phải đứng phía sau để phóng tên vào mục tiêudanh từA line behind which a player's front foot must be placed when throwing a dart.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ocheDạng gốc (base form)
  2. ochesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Lewis's , , , , half-closed. , , , — .

Họ từ (word family)

cùng gốc oche

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạioche“notch”
  2. từ tiếng Pháp cổocher

AI