Dịch

ocebob

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con lai giữa bạch dương và linh miêudanh từA hybrid of an ocelot and a bobcat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ocebobDạng gốc (base form)
  2. ocebobsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , , , , , , , , .

AI