Dịch

oceanic crust

danh từ (noun)
US/ˌoʊʃiˈænɪk ˈkɹʌst/

Nghĩa chính

  1. Lớp ngoài cùng mỏng, dày đặc của thạch quyển Trái đất bên dưới các đại dươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The thin, dense outermost layer of Earth's lithosphere beneath the oceans.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oceanic crustDạng gốc (base form)
  2. oceanic crustsSố nhiều (plural)

AI