Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oceanbed
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với seabed
danh từ
Synonym of seabed.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oceanbed
Dạng gốc
(base form)
oceanbed
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
seabed
Nguồn gốc
(etymology)
ocean
+
bed
AI
1
Đồng nghĩa với seabed
1
Đồng nghĩa với seabed
1
Đồng nghĩa với seabed