Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
occupational surname
danh từ
(noun)
US
/
ɑ
k
j
u
ˈ
p
eɪ
ʃ
ə
n
ə
l
ˈ
s
ɝˌ
n
eɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với occupational name
danh từ
Synonym of occupational name.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
occupational surname
Dạng gốc
(base form)
occupational surname
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
occupational name
AI
1
Đồng nghĩa với occupational name
1
Đồng nghĩa với occupational name
1
Đồng nghĩa với occupational name