Dịch

occupation order

danh từ (noun)
UK/ˌɒkjʊˈpeɪʃən ˈɔː.də/US/ˌɑkjʊˈpeɪʃən ˈoɹ.dɚ/

Nghĩa chính

  1. Lệnh cấm trong luật Anh, được sử dụng để quy định ai có thể sống trong nhà của gia đìnhdanh từAn injunction in English law, used to regulate who can live in the family home.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. occupation orderDạng gốc (base form)
  2. occupation ordersSố nhiều (plural)

AI