Nghĩa chính
- Cây cầu nối các phần của khu đất hoặc khu đất được ngăn cách bởi đường bộ, đường sắt hoặc kênh đàodanh từA bridge connecting the parts of an estate or property separated by a road, railway, or canal.
- Cây cầu được chủ đất yêu cầu để tiếp cận tài sản, trái ngược với cây cầu phục vụ mục đích rộng hơndanh từA bridge that is required by a landowner in order to access the property, as opposed to one that serves a broader purpose.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- occupation bridgeDạng gốc (base form)
- occupation bridgesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- Ittig, , , , ,