Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
occultistic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc lý thuyết huyền bí
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Related to occultists or to occultism
Nguồn gốc
(etymology)
occultist
+
-ic
AI
1
Thuộc lý thuyết huyền bí
1
Thuộc lý thuyết huyền bí
1
Thuộc lý thuyết huyền bí