Dịch

occult blood

UK/əˈkʌlt ˈblʌd/US/əˈkʌlt ˈblʌd/

Nghĩa chính

  1. Máu ẩn

Cụm từ (phrase)

fecal occult blooddanh từSự hiện diện của máu trong phân không rõ ràng

AI