Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
occult blood
UK
/
ə
ˈ
k
ʌ
l
t
ˈ
b
l
ʌ
d
/
US
/
ə
ˈ
k
ʌ
l
t
ˈ
b
l
ʌ
d
/
Nghĩa chính
1
Máu ẩn
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
fecal occult blood
danh từ
danh từ
Sự hiện diện của máu trong phân không rõ ràng
AI
1
Máu ẩn
1
Máu ẩn
1
Máu ẩn