Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
occidentalism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Văn minh phương Tây, văn minh Âu tây
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The habits and attitudes of westerners.
Nguồn gốc
(etymology)
occidental
+
-ism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
occidentalismo
giống đực
Chủ nghĩa phương Tây
AI
1
Văn minh phương Tây
1
Văn minh phương Tây
1
Văn minh phương Tây