Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
obtuse triangle
danh từ
(noun)
UK
/-ˈ
tʃ
uː
s
ˈ
t
ɹ
aɪ
ˌ
æ
ŋ
ɡ
ə
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tam giác tù
danh từ
A triangle one of whose angles is obtuse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
obtuse triangle
Dạng gốc
(base form)
obtuse triangle
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
obtuse-angled triangle
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
triángulo obtusángulo
giống đực
Tam giác tù
AI
1
Tam giác tù
1
Tam giác tù
1
Tam giác tù