Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
obtuse horn shell
danh từ
(noun)
UK
/-ˈ
tʃ
uː
s
ˈ
h
ɔː
n
ˈ
ʃ
ɛ
l
/
Nghĩa chính
1
Ốc len
danh từ
Cerithidea obtusa, a species of sea snail.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
obtuse horn shell
Dạng gốc
(base form)
obtuse horn shell
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ốc len
1
Ốc len
1
Ốc len