obstruent
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cản trở, gây cản trởtính từCausing obstruction; blocking up.
- Âm ồndanh từA consonant sound formed by obstructing the airway, causing turbulence; a plosive, fricative, or affricate.
- Bất cứ điều gì cản trở, đặc biệt là trong các đoạn của cơ thểdanh từAnything that obstructs, especially in the passages of the body.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- obstruentDạng gốc (base form)
- obstruentsSố nhiều (plural)
- more obstruentSo sánh hơn (comparative)
- most obstruentSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| final obstruent devoicingdanh từ | danh từ | Đặc điểm của một ngôn ngữ chỉ cho phép sử dụng các phụ âm vô thanh trước một khoảng dừng |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhobstruēns
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc obstruentVí dụ
- Lehmann (1998:77) Steever (1998: 14, 16) āytam // , .