Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
observationalist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người dựa vào quan sát thực nghiệm
danh từ
One who relies on empirical observations.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
observationalist
Dạng gốc
(base form)
observationalist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
observational
+
-ist
AI
1
Người dựa vào quan sát thực nghiệm
1
Người dựa vào quan sát thực nghiệm
1
Người dựa vào quan sát thực nghiệm