Nghĩa chính
- Văn phòng cuối cùng dành cho người chếtdanh từThe last office for the dead.
- Nghi thức hoặc dịch vụ tang lễdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A funeral rite or service.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- obsequyDạng gốc (base form)
- obsequiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiobseque
- từ tiếng Pháp cổobseque
- từ tiếng Latinhobsequiī“complaisant, yielding”
Họ từ (word family)
cùng gốc obsequyVí dụ
- , .