Dịch

obsequy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Văn phòng cuối cùng dành cho người chếtdanh từThe last office for the dead.
  2. Nghi thức hoặc dịch vụ tang lễdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A funeral rite or service.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. obsequyDạng gốc (base form)
  2. obsequiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiobseque
  2. từ tiếng Pháp cổobseque
  3. từ tiếng Latinhobsequiī“complaisant, yielding”

Ví dụ

  • , .

AI