Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
obsequies
danh từ
(noun)
UK
/ˈɔ
b
s
ɪ
.
k
w
iː
z
/
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Lễ tang, đám ma, nghi thức đám ma
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Funeral rites.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
obsequias
từ tiếng Latinh
obsequiae
AI
1
Lễ tang
1
Lễ tang
1
Lễ tang