Dịch

obsequies

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lễ tang, đám ma, nghi thức đám madanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Funeral rites.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiobsequias
  2. từ tiếng Latinhobsequiae

AI