Dịch

obscenely

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách tục tĩu; một cách thô tụctrạng từIn an obscene manner; vulgarly.
  2. Một cách quá đángtrạng từIn an excessive manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. obscenelyDạng gốc (base form)
  2. more obscenelySo sánh hơn (comparative)
  3. most obscenelySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Boston's . . , (, , . . .)
  • 1765, `' , , [.]

AI