obscenely
trạng từ (adverb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Một cách tục tĩu; một cách thô tụctrạng từIn an obscene manner; vulgarly.
- Một cách quá đángtrạng từIn an excessive manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- obscenelyDạng gốc (base form)
- more obscenelySo sánh hơn (comparative)
- most obscenelySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- Boston's . . , (, , . . .)
- 1765, `' , , [.]
Họ từ (word family)
cùng gốc obscenelyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha