Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
obpyriform
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dạng quả lê ngược
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a shape that is in outline like that of a pear, with the base at the narrower end.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pyriform
Nguồn gốc
(etymology)
ob-
+
pyriform
AI
1
Dạng quả lê ngược
1
Dạng quả lê ngược
1
Dạng quả lê ngược