Dịch

oblique narration

danh từ (noun)
UK/əˈbliːk nəˈɹeɪ.ʃən/US/oʊˈbliːk nɛɹˈeɪ.ʃən/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với oblique speechdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of oblique speech.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI