Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oblique narration
danh từ
(noun)
UK
/
ə
ˈ
b
l
iː
k
n
ə
ˈɹ
eɪ
.
ʃ
ə
n
/
US
/
oʊ
ˈ
b
l
iː
k
n
ɛɹˈ
eɪ
.
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với oblique speech
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of oblique speech.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
oblique speech
AI
1
Đồng nghĩa với oblique speech
1
Đồng nghĩa với oblique speech
1
Đồng nghĩa với oblique speech