Nghĩa chính
- Cơ hoạt động theo hướng xiên với mặt phẳng gần của cơ thể hoặc với các cơ liên quan, đặc biệt áp dụng cho hai cơ của nhãn cầudanh từA muscle acting in a direction oblique to the mesial plane of the body, or to the associated muscles, applied especially to two muscles of the eyeball.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oblique muscleDạng gốc (base form)
- oblique musclesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| external oblique muscledanh từ | danh từ | Cơ phẳng ở mỗi bên tạo thành lớp ngoài của các thành bên của bụng, có các cơ cân kéo dài về phía trong để bao bọc các cơ thẳng và hợp nhất ở đường giữa bụng trong đường trắng, và có tác dụng nén các chất trong bụng và hỗ trợ tống xuất các chất trong các cơ quan nội tạng khác nhau (như khi đi tiểu, đại tiện, sinh nở và thở ra) |
| internal oblique muscledanh từ | danh từ | Cơ phẳng nằm dưới cơ xiên ngoài ở phần bên và phần bụng của thành bụng, có các cơ cân kéo dài về phía trong để bao bọc các cơ thẳng và hợp nhất ở đường giữa bụng trong đường trắng, có tác dụng nén các chất trong bụng và hỗ trợ tống xuất các chất trong các cơ quan nội tạng khác nhau (như khi đi tiểu, đại tiện, sinh nở và thở ra) |
| inferior oblique muscledanh từ | danh từ | Cơ ngoại nhãn ngắn phát sinh từ bề mặt ổ mắt của hàm trên, được đưa nhẹ vào phía trước và bên dưới cơ xiên trên và di chuyển mắt lên trên và sang bên |
| superior oblique muscledanh từ | danh từ | Cơ ngoại bào mỏng, dài phát sinh ngay phía trên rìa lỗ thị giác, được chèn vào phần trên của nhãn cầu và di chuyển mắt xuống dưới và sang bên |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .