Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oblique arch
danh từ
(noun)
UK
/
ə
ˈ
b
l
iː
k
ˈ
ɑː
k
/
US
/
oʊ
ˈ
b
l
iː
k
ˈ
ɑ
ɹ
k
/
Nghĩa chính
1
Vòm có nhịp không vuông góc với mặt
danh từ
An arch whose span is not at right angles to the face.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oblique arch
Dạng gốc
(base form)
oblique arch
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vòm có nhịp không vuông góc với mặt
1
Vòm có nhịp không vuông góc với mặt
1
Vòm có nhịp không vuông góc với mặt