Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
obligor
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Người giao ước
danh từ
The party bearing a legal obligation to another party (the obligee).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
obligor
Dạng gốc
(base form)
obligor
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
oblige
+
-or
AI
1
Người giao ước
1
Người giao ước
1
Người giao ước