obj.
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của objectdanh từAbbreviation of object.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cogn. obj.danh từ | danh từ | Viết tắt của cognate object |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cogn. obj.danh từ | danh từ | Viết tắt của cognate object |