Dịch

obj

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. (ngữ pháp, lập trình) Dạng viết tắt của objectdanh từAbbreviation of object.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. objDạng gốc (base form)
  2. objsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

obj.danh từViết tắt của object
cogn. obj.danh từViết tắt của cognate object

AI