obj
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- (ngữ pháp, lập trình) Dạng viết tắt của objectdanh từAbbreviation of object.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- objDạng gốc (base form)
- objsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| obj.danh từ | danh từ | Viết tắt của object |
| cogn. obj.danh từ | danh từ | Viết tắt của cognate object |