Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
obiism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Niềm tin vào hoặc thực hành những mê tín và nghi lễ tuân theo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Belief in, or the practice of, the obeah superstitions and rites.
Nguồn gốc
(etymology)
obi
+
-ism
AI
1
Niềm tin vào hoặc thực hành những mê tín và nghi lễ tuân theo
1
Niềm tin vào hoặc thực hành những mê tín và nghi lễ tuân theo
1
Niềm tin vào hoặc thực hành những mê tín và nghi lễ tuân theo