Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
obeisantly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách ngoan ngoãn
trạng từ
In an obeisant manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
obeisantly
Dạng gốc
(base form)
more obeisantly
So sánh hơn
(comparative)
most obeisantly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
obeisant
+
-ly
AI
1
Một cách ngoan ngoãn
1
Một cách ngoan ngoãn
1
Một cách ngoan ngoãn