Dịch

obeahman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người thạo về ma thuật Tây ấn Độdanh từA male practitioner of obeah.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. obeahmanDạng gốc (base form)
  2. obeahmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI